battle of atlanta
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Atlanta: Một cuộc bao vây trong Nội chiến Hoa Kỳ, nơi quân Liên bang dưới sự chỉ huy của Tướng Sherman đã cắt đứt các tuyến đường sắt tiếp tế cho thành phố, sau đó thiêu rụi thành phố vào năm 1864.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Atlanta là một bước ngoặt trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
- (Chiến thắng của Sherman tại Trận Atlanta đã giúp củng cố danh tiếng của ông như một vị tướng tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a battle of Atlanta": tham gia vào một cuộc xung đột hoặc tranh chấp mang tính quyết định, tương tự như trận chiến lịch sử này.
- The two companies are fighting a battle of Atlanta over market dominance. (Hai công ty đang tham gia một trận chiến mang tính quyết định để giành quyền thống trị thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle of Atlanta (cụm danh từ): thường được viết hoa chữ cái đầu mỗi từ vì là tên riêng của một sự kiện lịch sử.
- Atlanta Campaign (n): Chiến dịch Atlanta, một loạt các trận đánh bao gồm Trận Atlanta.
Từ đồng nghĩa
- Siege of Atlanta: cuộc bao vây Atlanta.
- Sherman's capture of Atlanta: cuộc chiếm Atlanta của Sherman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn down: thiêu rụi (liên quan đến hành động của Sherman sau trận chiến).
- Sherman ordered his troops to burn down Atlanta. (Sherman ra lệnh cho quân đội của mình thiêu rụi Atlanta.)
Thành ngữ liên quan
- To meet one's Waterloo: gặp thất bại quyết định (có thể so sánh với kết quả của Trận Atlanta cho phe Liên minh miền Nam).
- The Confederate forces met their Waterloo at the Battle of Atlanta. (Lực lượng Liên minh miền Nam đã gặp thất bại quyết định tại Trận Atlanta.)